dendrocalamus giganteus

Học thuật
Thân thiện
dendrocalamus giganteus

A towering clump of Dendrocalamus giganteus sways gently in the breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây mai: Một loài tre nhiệt đới khổng lồ thuộc chi Dendrocalamus, thân rỗng, cứng chắc kích thước rất lớn, thường được gọi là tre khổng lồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dendrocalamus giganteus is one of the largest bamboo species in the world. (Cây mai một trong những loài tre lớn nhất thế giới.)
    • The hollow culms of Dendrocalamus giganteus are used in construction. (Những thân cây rỗng của cây mai được sử dụng trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: Trong các văn bản khoa học hoặc chuyên ngành, được sử dụng như một danh pháp chính xác để chỉ loài tre khổng lồ này, phân biệt với các loài tre khác.
    • The study focused on the growth rate of Dendrocalamus giganteus. (Nghiên cứu tập trung vào tốc độ tăng trưởng của loài Dendrocalamus giganteus.)
Biến thể từ gần giống
  • Giant bamboo (n): Tre khổng lồ. Đây tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho cùng một loài cây.
  • Bamboo (n): Tre, trúc. Từ chung chỉ các loài thực vật thuộc họ Poaceae, phân họ Bambusoideae.
Từ đồng nghĩa
  • Giant timber bamboo: Tre khổng lồ lấy gỗ (một tên gọi khác dựa trên công dụng).
  • Dragon bamboo: Tre rồng (một tên gọi mang tính hình tượng trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
  • một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng các tên gọi phổ biến hơn như "tre khổng lồ" hoặc "cây mai". Từ "mai" ở đây tên gọi tiếng Việt cho một loài tre cụ thể, không nên nhầm lẫn với cây hoa mai.
dendrocalamus giganteus

A towering clump of Dendrocalamus giganteus sways gently in the breeze.

Noun
  1. (thực vật học) Cây mai thuộc họ tre

Từ đồng nghĩa